Trang chủ › Blog › Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn sử dụng biểu đồ TPO (Market Profile) trên pnfTrading

Hướng dẫn sử dụng biểu đồ TPO (Market Profile) trên pnfTrading

Biểu đồ TPO (Time Price Opportunity), còn gọi là Market Profile, là cách nhìn thị trường theo logic đấu giá (auction): mỗi khoảng thời gian, thị trường “chào” một mức giá, và nơi nào giá quay lại nhiều lần nhất chính là nơi phe mua và phe bán đồng thuận — tức vùng giá trị (Value Area).


1. TPO / Market Profile là gì

Mỗi profile là một bảng giá × thời gian: trục dọc là các mức giá (gọi là row, hàng giá), trục ngang là thời gian chia thành từng block. Mỗi block để lại một “chữ” (letter) trên mọi hàng giá mà nó chạm tới. Xếp chồng các block của cả phiên lại, ta được hình dạng profile — chỗ phình to là nơi thị trường dành nhiều thời gian nhất, chỗ thắt lại là nơi giá đi qua vội vã.

Ý tưởng đấu giá đằng sau rất trực quan: thị trường luôn kiểm tra xem mức giá hiện tại có “công bằng” không. Nếu giá bị từ chối, nó quay đầu nhanh và để lại dấu vết mỏng (gọi là single print, vùng đấu giá dang dở). Nếu giá được chấp nhận, nó xoay quanh đó lâu và tạo thành vùng phân phối dày — trung tâm của vùng đó là POC (Point of Control, điểm kiểm soát), mức giá có nhiều TPO nhất.

Trader dùng TPO để trả lời ba câu hỏi mà nến thường trả lời rất mờ: giá trị hôm nay nằm ở đâu, phiên đang cân bằng (balance) hay xu hướng (trend), và vùng nào còn “nợ” thị trường một chuyến quay lại. Nếu bạn quen biểu đồ P&F — vốn lọc nhiễu bằng cách bỏ hẳn trục thời gian — thì TPO làm điều ngược lại: giữ nguyên thời gian để bạn thấy ai đã ở đâu và bao lâu. Xem thêm: Hướng dẫn toàn diện về biểu đồ Point and Figure.


2. Mở biểu đồ TPO

Trên thanh header, mở menu loại biểu đồ và chọn TPO. Khi đó nút timeframe trên header biến thành bộ chọn preset với 5 preset sẵn:

Preset Profile period Block size Nghĩa
1H · 5m 1H 5m Một profile mỗi giờ, mỗi block 5 phút
4H · 15m 4H 15m Một profile mỗi 4 giờ, mỗi block 15 phút
1D · 30m Session 30m Một profile mỗi phiên, mỗi block 30 phút (mặc định)
1W · 1D Week 1D Một profile mỗi tuần, mỗi block 1 ngày
1M · 1D Month 1D Một profile mỗi tháng, mỗi block 1 ngày

Preset 1H 5m, mỗi giờ một profile hiển thị dạng chữ

Hai khái niệm cần phân biệt: profile period là “một bức tranh vẽ cho khoảng thời gian nào” (một giờ, một phiên, một tuần…), còn block size là “mỗi nét vẽ dày bao nhiêu thời gian” (5 phút, 30 phút, 1 ngày…). Dưới danh sách preset còn có thêm dãy block size để bạn chỉnh thủ công sau khi đã chọn period.

Không phải cặp nào cũng hợp lệ, app sẽ tự sửa (auto-correction) thay vì báo lỗi:

  • 1D chỉ đi với Week / Month. Block ngày (block ngày) cũng chỉ dùng với Week / Month.
  • 1H chỉ nhận block dưới 60 phút (5m, 10m, 15m).
  • 4H nhận block dưới 240 phút (từ 5m tới 2h).
  • Session nhận mọi block trong ngày (từ 5m tới 4h).
  • Week / Month nhận mọi block size.

Khi bạn chọn một cặp không hợp lệ, app tự đưa block size về mặc định của period đó (1H về 5m, 4H về 15m, Session về 30m, Week / Month về 1D). Ngược lại, nếu đổi block size khiến period hiện tại vô lý (ví dụ đang ở 1H mà chọn block 1h), period sẽ tự nhảy về Session.

Hai lưu ý về khung thời gian dữ liệu: chọn 1M · 1D sẽ tự nâng phạm vi chart lên tối thiểu 6M, và 1W · 1D nâng lên tối thiểu 3M — vì một profile tháng/tuần cần đủ dữ liệu mới có ý nghĩa.

Preset 1W 1D, mỗi tuần một profile, mỗi ô một ngày


3. Đọc một profile

Ảnh dưới là giao diện mặc định (1D · 30m, theme sáng, BTCUSDT). Cùng “đọc” từng thành phần:

Giao diện mặc định của biểu đồ TPO với preset 1D 30m

  • Block và chữ (letter). Mỗi block được gán một chữ theo thứ tự: A–Z rồi a–z (52 chữ). Phiên nào dài block hơn 52 (ví dụ crypto 24h với block 15 phút) thì chữ lặp đôi: AA, BB… Mục Layout quyết định hiển thị: Auto, Letters hay Blocks. Ở chế độ Auto, app tự chuyển sang chữ khi ô đủ lớn (cao từ 13px và rộng từ 11px trở lên), ngược lại vẽ khối đặc cho gọn.
  • Value Area (vùng giá trị). Mặc định bao 70% TPO của profile (Value area %). Hàng nào nằm trong vùng thì tô đậm, ngoài vùng thì tô nhạt — nhìn một cái là thấy ngay “thân” profile. Cách mở rộng vùng mặc định là 1 row per side (Sierra): so từng hàng trên/dưới POC, lấy bên nặng hơn; tùy chọn 2 rows per side (CBOT) so theo cặp 2 hàng một lúc.
  • Hàng POC. Hàng có nhiều TPO nhất được tô màu teal, kèm nhãn POC ▸ ở mép trái. Nếu nhiều hàng bằng điểm nhau, app chọn hàng gần giữa profile nhất, còn hòa nữa thì lấy hàng thấp hơn (theo chuẩn Sierra Chart).
  • Thanh IB (Initial Balance, cân bằng đầu phiên). Thanh mảnh ở mép trái profile, bao đúng IB blocks block đầu tiên — mặc định 2 block. IB là “vùng thăm dò” của phiên: biên trên/dưới của nó (IBH/IBL) thành mốc tham chiếu cho cả ngày.
  • Nhãn Open ▸ / ◂ Close. Giá mở phiên gắn nhãn Open ▸ bên trái, giá đóng gắn ◂ Close bên phải, đặt đúng hàng giá của chúng. Nếu nhãn Open ▸ đụng nhãn POC thì app tạm ẩn nhãn mở cửa cho đỡ rối.
  • Single print (dải hồng). Dải màu hồng là đoạn giá mà mỗi hàng chỉ có đúng 1 TPO — thị trường lướt qua mà không quay lại. Mỗi vùng single print chỉ vẽ một dải duy nhất phía bên mở cửa, và dải đó kéo dài sang phải cho tới khi một phiên sau quay lại giao dịch tại đó mới dừng. Vì sao quan trọng: đó là phiên đấu giá dang dở (unfinished business) — vùng giá chưa được thị trường “chấp nhận”, nên thường hút giá quay lại “vá” sau này.
  • Đường giá đóng cửa. Đường nối giá đóng của từng block theo thứ tự thời gian, giúp bạn thấy diễn biến trong phiên mà không cần bật thêm nến.

4. Phiên giao dịch và chu kỳ

Mục Session preset cho app biết “một ngày giao dịch” của bạn bắt đầu và kết thúc khi nào:

Preset Múi giờ Khung giờ Ngày
Auto Theo sàn/symbol Tự nhận diện Tự nhận diện
Crypto 24h UTC 00:00–24:00 Cả tuần
HOSE / HNX / UPCoM Asia/Ho_Chi_Minh Sáng 09:00–11:30, chiều 13:00–14:45 Thứ 2–6
Forex / CFD 24h America/New_York 17:00–17:00 (qua đêm) Chủ nhật–Thứ 5
US Stocks RTH America/New_York 09:30–16:00 Thứ 2–6
Custom Tự nhập Time zone (IANA) Tự nhập Segments (HH:MM-HH:MM, comma separated) Theo đoạn giờ

Với chứng khoán Việt Nam, giờ nghỉ trưa 11:30–13:00 bị bỏ qua — không có khớp lệnh thì không sinh chữ, và thứ tự chữ nối tiếp qua buổi chiều (sáng hết E thì chiều bắt đầu F, phiên kết thúc lúc 14:45). Ở Custom, mặc định là Time zone (IANA) = UTC và Segments (HH:MM-HH:MM, comma separated) = 00:00-24:00; gợi ý sẵn trong ô nhập là Asia/Ho_Chi_Minh và 09:00-11:30, 13:00-14:45.

Với period trong ngày (1H, 4H), profile được cắt theo giờ đồng hồ, rồi cắt tiếp với khung phiên. Ví dụ HOSE với period 1H cho 5 profile con: 09–10, 10–11, 11–11:30, 13–14, 14–14:45. Mỗi profile con được dán nhãn giờ bắt đầu của nó.


5. Cài đặt chi tiết

Mở Settings → TPO. Dưới đây đi theo đúng thứ tự trên màn hình: mỗi mục một dòng nghĩa và khi nào nên đụng tới.

Nhóm chính:

Cài đặt Nghĩa một dòng Khi nào đổi
Block size Độ dày thời gian của mỗi chữ (5m–1D) Muốn chi tiết hơn (nhỏ) hay gọn hơn (lớn)
Profile period Một profile vẽ cho Session, 1H, 4H, Week hay Month Đổi khung phân tích: trong ngày hay đa ngày
Session preset Định nghĩa “một phiên” theo sàn Đổi giữa crypto, VN, Mỹ, forex
Row size (ticks, 0 = Auto) Độ cao mỗi hàng giá, tính theo tick; 0 là tự động (nhắm ~50 hàng) Hàng quá dày/mỏng thì nhập số tick cố định
Value area % % TPO nằm trong vùng giá trị (mặc định 70, từ 10–100) Muốn vùng “chuẩn” rộng/hẹp hơn
Value area method 1 row per side (Sierra) hay 2 rows per side (CBOT) So sánh với nền tảng khác dùng chuẩn CBOT
Value area basis Tính VA theo TPO count hay Volume (estimate) Tin vào thời gian (TPO) hay dòng tiền ước tính (volume)
IB blocks Số block đầu phiên tính vào IB (mặc định 2, từ 1–12) Sàn biến động nhanh thì tăng lên 3–4
Layout Auto / Letters / Blocks Máy yếu hoặc profile dày thì ép Blocks cho nhẹ
Split profile Tách profile theo từng block thay vì xếp chồng Muốn xem diễn biến từng block như “nến TPO”
Value Area Bật/tắt tô đậm vùng giá trị Tắt khi chỉ muốn đọc chữ thuần
Volume profile Bật/tắt cột volume bên cạnh profile (mặc định tắt) Cần đối chiếu giá trị theo volume
Session header Dòng tiêu đề trên mỗi profile (loại ngày · số TPO · Power) Bật khi lướt nhanh nhiều ngày

Lưới Lines & labels. Bảng 4 cột Element / Show / Extend / Label: Show là vẽ đường, Extend là kéo dài, Label là ghi tên. Mặc định chỉ bật: POC (vẽ + nhãn), Single prints (vẽ + kéo dài), Open / close marks và Initial balance (chỉ vẽ). Các mức VAH, VAL, Poor high, Poor low, Midpoint mặc định tắt — bật khi cần. Lưu ý: Midpoint không có ô Extend, còn Open / close marks và Initial balance chỉ có ô Show. “Extend” nghĩa là đường kẻ chạy sang phải cho tới khi một mức giá ở tương lai cắt qua nó mới dừng — tức mức đó vẫn còn “hiệu lực”.

Các đường VAH VAL POC poor low midpoint kéo dài kèm nhãn

Nhóm Style:

  • Colour mode: Value area (tô theo trong/ngoài vùng — mặc định) hay Gradient (tô chuyển sắc theo thứ tự chữ).
  • Ở chế độ Gradient có 4 màu: A Start → Z End cho 26 chữ hoa đầu, a Start → z End cho chữ thường sau (mặc định xanh dương → tím và cyan → vàng).
  • Opacity outside VA (mặc định 45%): độ đậm của vùng ngoài Value Area — kéo về 0 để làm mờ hẳn phần nhiễu.

Chế độ màu Gradient tô chuyển sắc theo thứ tự chữ

Nhóm Volume profile (con của nút Volume profile): Placement chọn cột volume nằm Right (mặc định) hay Left; Values hiện con số; Volume POC (mặc định bật), Volume VAH, Volume VAL vẽ mốc volume lên cột; In VA (mặc định xanh) và Out VA (mặc định xám) chỉnh màu trong/ngoài vùng. Lưu ý quan trọng: volume là ước tính — volume của mỗi nến được chia đều cho các hàng giá mà nến đó chạm tới, nên đọc như gợi ý dòng tiền chứ không phải số khớp từng giá.

Cột volume profile đặt bên phải biểu đồ TPO

Nhóm Line: Price line (mặc định bật) vẽ đường giá qua các block; Price Source chọn lấy giá nào (Close mặc định, hoặc Open, High, Low, HL/2, HLC/3, OHLC/4); Line Width (1px–3px); Line Color chỉnh màu. Cùng nhóm còn 3 công tắc phân tích: IB extensions (50–200%) vẽ các mốc mở rộng 50/100/150/200% biên IB; Low-volume nodes (LVN) đánh dấu hàng volume mỏng kẹp giữa (nơi giá dễ xuyên qua); Balance target vẽ mục tiêu cân bằng — lấy phía dài hơn quanh POC đối xứng sang phía đối diện.

Summary info: dải thống kê dưới chart (mặc định tắt). Bật lên rồi tick chọn trong Metrics — đủ 13 chỉ số:

Chỉ số Nghĩa
HL range Biên độ cao–thấp của profile
VA range Độ rộng vùng giá trị
VAH Cận trên vùng giá trị
VAL Cận dưới vùng giá trị
POC Giá của điểm kiểm soát
Total volume Tổng volume ước tính
Total TPO Tổng số TPO
TPO above POC Số TPO nằm trên POC
TPO below POC Số TPO nằm dưới POC
Rotation factor Hệ số xoay vòng: mỗi block sau được +1/−1 khi đỉnh/đáy cao hơn hay thấp hơn block trước (đo độ “xoay” của đấu giá)
IB high Đỉnh của Initial Balance
IB low Đáy của Initial Balance
IB range Độ rộng của Initial Balance

Mặc định dải hiện 5 mục: HL range, VA range, POC, Total TPO, Rotation factor.

Dải thông tin tổng hợp các chỉ số dưới biểu đồ TPO


6. Gộp và tách profile

Khi vùng cân bằng trải dài nhiều ngày, bạn có thể gộp chúng thành một composite để thấy Value Area chung. Nhấp chuột phải lên một profile (trên mobile thì nhấn giữ), menu hiện ra với 4 lệnh:

  • Merge with previous profile — gộp với profile trước đó
  • Merge with next profile — gộp với profile sau đó
  • Split profile — tách profile đang chọn ra khỏi khối đã gộp (chỉ bật khi profile đó đang nằm trong khối gộp)
  • Reset all merges — xóa mọi gộp/tách

Menu chuột phải gộp tách profile TPO

Các mối gộp được nhớ theo từng symbol, period và block — đổi symbol hay preset khác thì thiết lập gộp cũ vẫn nằm đó, quay lại là còn nguyên. Dùng khi: 3–5 phiên đi ngang chồng lên nhau, gộp lại để đọc một POC tổng thay vì 5 POC rời rạc; xong việc thì Reset all merges để về trạng thái gốc.


7. Tooltip khi rê chuột

Rê crosshair vào chart, bảng TPO hiện đúng những gì profile đó chứa:

Trường Nghĩa
Tiêu đề TPO kèm ngày/giờ profile + loại ngày (Trend Day, Trend Distribution Day, Normal Variation Day, Neutral Day); thêm · live nếu profile đang hình thành Định danh profile
Block: Chữ của block + khung giờ (block ngày thì hiện ngày) + múi giờ
Row: Giá hàng đang trỏ + số TPO + cờ VA / single print (nếu có)
O: / C: / H: / L: Giá mở / đóng / cao / thấp của profile
POC: Giá điểm kiểm soát
VA: Khoảng VAL–VAH
IB: Khoảng IB low–IB high
Ext: Ký hiệu phá biên IB (↑/↓ + chữ block phá)
TPOs: Tổng số TPO
Vol≈: Tổng volume ước tính (dấu ≈ nhắc đây là số ước tính)
Mid: Trung điểm đỉnh–đáy profile
RF: Rotation factor
↑POC: / ↓POC: Số TPO trên/dưới POC kèm %
vPOC: POC tính theo volume
Power: Sức mạnh phiên so với phiên trước, thang −100..100
IB power: Sức mạnh vùng IB so với POC phiên trước
BT: Balance target
LVN: Tối đa 3 mức nút volume mỏng
vVA: Khoảng VAH–VAL tính theo volume

8. Ứng dụng thực tế

Dưới đây là 6 cách đọc gắn chặt với những gì chart vẽ — không dự đoán giá, chỉ đọc cấu trúc:

  1. Mở cửa trong hay ngoài VA hôm qua. Mở trong VA cũ + IB hẹp: ngày cân bằng, ưu tiên chiến thuật biên (theo IB high/IB low). Mở ngoài VA cũ kèm Ext:: một bên đang kiểm soát, canh nhịp retest biên VA cũ.
  2. Poor high / Poor low là việc chưa xong. Đỉnh/đáy profile kết thúc bằng 2 block trở lên (đuôi cụt, không có râu single print) nghĩa là bên thua chưa bị “đuổi” hết — vùng đó dễ bị quay lại kiểm tra.
  3. Single print là hỗ trợ/kháng cự cho tới khi được lấp. Dải hồng còn kéo dài (chưa bị phiên sau giao dịch đè lên) thì vẫn còn hiệu lực như một vùng cung–cầu hở.
  4. POC “trần trụi” (naked) hút giá. POC phiên cũ mà chưa phiên nào sau đó chạm lại là mốc từ tính: giá có xu hướng tìm về đó trước khi quyết định đi tiếp. Dùng đường POC bật Extend để theo dõi.
  5. Đọc IB rồi đọc phần mở rộng. IB cho biết “vốn” của ngày; phá IB kèm volume (Values trên cột volume) mới đáng tin hơn phá “chay”. Các mốc IB extensions (50–200%) là thước đo mục tiêu mở rộng theo chuẩn Sierra.
  6. Profile tuần (1W · 1D) lấy bối cảnh swing. Khi chart ngày nhiễu, chuyển sang 1W · 1D: mỗi tuần một profile, mỗi ngày một chữ — Value Area tuần cho biết phe nào đang cầm nhịp mà không cần chỉ báo thêm.

Lưu ý rủi ro: TPO mô tả cấu trúc đấu giá đã diễn ra, không đảm bảo giá tương lai tôn trọng các mức này. Luôn dùng cắt lỗ và quản trị vốn.


9. Câu hỏi thường gặp

Vì sao lúc thấy chữ, lúc thấy khối đặc? Vì Layout đang ở Auto: ô đủ lớn (cao ≥ 13px, rộng ≥ 11px) thì vẽ chữ cho dễ đọc từng block, ô nhỏ thì vẽ khối cho gọn. Muốn cố định thì chọn Letters hoặc Blocks.

Vì sao profile VN “mất” buổi trưa? Vì preset HOSE / HNX / UPCoM bỏ qua giờ nghỉ 11:30–13:00 đúng thực tế giao dịch — không có khớp lệnh thì không có chữ nào được sinh ra, và thứ tự chữ nối tiếp qua buổi chiều.

Vì sao 1M · 1D đòi phạm vi dữ liệu dài? Một profile tháng cần ít nhất vài tháng dữ liệu mới vẽ được nhiều profile để so sánh, nên app tự nâng phạm vi lên tối thiểu 6M (và 3M cho 1W · 1D). Nếu range đang ngắn hơn, bạn sẽ thấy chart tự “zoom ra”.

Vì sao đường kéo dài (Extend) đang chạy bỗng dừng? Vì đã có giá ở tương lai cắt qua mức đó — đường chỉ còn hiệu lực tới điểm bị vô hiệu. Đó đúng là ý nghĩa của Extend: mức còn “sống” hay đã “chết”.

Theme tối có đủ tính năng không? Có. Mọi cài đặt, đường, nhãn và tooltip hoạt động y hệt theme sáng, chỉ đổi bảng màu cho dễ nhìn ban đêm.

Biểu đồ TPO trong giao diện theme tối

Làm sao xóa hết gộp/tách để về mặc định? Nhấp chuột phải vào bất kỳ profile nào và chọn Reset all merges.

App có báo động khi giá chạm VAH/VAL/POC hay phiên pre/post-market không? Chưa hỗ trợ — hai tính năng này mới ở mức kế hoạch. Hiện tại hãy dùng đường Extend để quan sát thủ công.

Trải nghiệm Phân tích Point & Figure Tự động

Nhận diện hơn 10+ mẫu hình P&F kinh điển và tính toán mục tiêu giá V-Count ngay trên biểu đồ thời gian thực.

Mở Chart