Bỏ qua để đến nội dung

TPO và Market Profile: đọc vùng giá trị, POC và IB

Tạo: Cập nhật:

TPO (Time Price Opportunity), hay Market Profile, trả lời một câu hỏi mà biểu đồ nến và cả P&F đều trả lời mơ hồ: giá đã dành bao nhiêu thời gian ở mỗi vùng, và vùng nào thị trường thực sự chấp nhận. Mỗi chữ cái trên chart là một khối thời gian (mặc định 30 phút) mà giá đã đi qua một mức giá; xếp chồng các chữ cái lại thành một “hồ sơ” (profile) của phiên.

Mỗi khối thời gian được gán một chữ cái A, B, C… Z, rồi a, b… z theo thứ tự trong phiên; quá 52 khối thì chữ cái được lặp đôi (AA, BB…). Một số quy tắc quan trọng:

  • Chữ cái chỉ tính thời gian giao dịch thật. Với thị trường có giờ nghỉ trưa như HOSE, buổi sáng có thể dừng ở chữ E và buổi chiều tiếp tục từ F — không có chữ cái nào bị “tiêu” cho giờ nghỉ.
  • Row size (kích thước mỗi ô lưới) mặc định được chọn tự động để một profile rơi vào khoảng 50 hàng; bạn cũng có thể đặt số tick thủ công.
  • Profile period: gom theo Session (mỗi phiên một profile, mặc định), 1H, 4H, Week hoặc Month. Đổi period là đổi cách cắt “ngày” — ví dụ gom Week cho thấy cả tuần là một hồ sơ.

Khi zoom ra đủ hẹp, app tự chuyển từ chữ cái sang khối màu liền mạch (Layout: Auto); cả hai cách đều thể hiện đúng số lượng chữ cái, chỉ khác độ chi tiết trực quan.

Biểu đồ TPO VCB khung 30 phút trên pnfTrading với các profile theo phiên, chữ cái TPO, đường giá, dải single prints và nhãn POC, Open, Close

Hai mức quan trọng nhất của một profile:

  • POC (Point of Control) — hàng có số chữ cái nhiều nhất, tức nơi thị trường dành nhiều thời gian nhất. Khi hai hàng bằng nhau, app chọn hàng gần giữa hồ sơ hơn, rồi tới hàng thấp hơn.
  • Value Area — vùng quanh POC chứa khoảng 70% số chữ cái của profile (Value area % chỉnh được, 10–100). Giới hạn trên dưới là VAH và VAL.

Cách mở rộng value area có hai trường phái và app cho chọn: 1 row per side (Sierra) — mỗi bước thêm hàng bên có nhiều chữ cái hơn (mặc định), hoặc 2 rows per side (CBOT) — mỗi bước thêm theo cặp hai hàng. Nguồn tính cũng chọn được: đếm theo chữ cái (TPO count) hoặc theo khối lượng (Volume (estimate)).

Ý nghĩa đọc: giá nằm trong Value Area nghĩa là thị trường đang chấp nhận mức đó; giá ra ngoài Value Area nghĩa là thị trường đang kiểm định mức mới — giá có thể quay lại vùng giá trị hoặc dịch chuyển giá trị sang vùng mới, và việc quay lại không bao giờ là chắc chắn.

Initial Balance (IB) là biên độ của IB blocks khối đầu tiên của phiên — mặc định 2 khối, tức 60 phút với khối 30 phút (với khối 15 phút thì IB chỉ là 30 phút đầu). IB không phải “giờ đầu tiên” theo nghĩa cố định; nó luôn là n khối đầu tiên theo cấu hình của bạn.

App vẽ IB bằng thanh dọc đặc ở mép trái profile, và (khi bạn bật) vẽ các mốc mở rộng ở 50%, 100%, 150%, 200% của biên độ IB (IB extensions (50–200%)) — mức 100% chính là biên độ IB mở rộng đều hai phía, hay được dùng làm mục tiêu cho nhịp phá IB.

Kèm theo IB, app tính luôn range extension: cột (khối) đầu tiên vượt qua biên độ IB, kèm số hàng vượt quá đó.

Cấu trúc Điều kiện trên chart Ý nghĩa
Single prints Hàng chỉ có 1 chữ cái, nằm giữa phần trên và dưới của hồ sơ Vùng giá bị bỏ qua vội vã; thường được lấp lại
Poor high / Poor low Biên trên (hoặc dưới) có từ 2 chữ cái trở lên Biên chưa “sạch”, giá hay quay lại kiểm tra
Midpoint Đường nét đứt ngang qua giữa biên độ phiên Trục xoay của phiên
LVN (low volume node) Hàng có tối đa 2 chữ cái và không nhiều hơn hai hàng liền kề Vùng giá bị từ chối, giá đi qua nhanh
Balance target (BT) Mốc nét đứt màu tím bên phải hồ sơ Chiếu biên độ dài hơn của hồ sơ qua POC
Naked POC POC của phiên trước chưa từng bị giá chạm lại Mức hút giá còn “tươi”

Các mức này vẽ được/tắt được từng cái trong bảng Lines & labels, và chọn được cả Show, Extend (vẽ tiếp ra ngoài hồ sơ) lẫn Label. Mặc định app chỉ bật Single prints, POC, Value Area, IB và Open/Close; IB extensions, LVN, Balance target, Poor high/low, Naked POC, Midpoint và Summary info tắt sẵn, bạn bật khi cần.

Ngoài ra app gắn cho mỗi profile một nhãn loại phiên ở header: Trend, Trend Dist (Trend Distribution), Normal Var (Normal Variation) hoặc Neutral, kèm tổng số TPO và điểm Power (P+33, P-10) so với phiên trước. Lưu ý: nhãn loại phiên là phân loại thống kê tương đối — app so tỉ lệ tổng TPO / số TPO tại POC của từng phiên với trung bình và độ lệch chuẩn của các profile đang hiển thị — nên nhãn có thể đổi khi bạn đổi số phiên trên màn hình. Tên gọi mượn từ các loại ngày của Market Profile (Dalton), nhưng cách phân loại này không phải định nghĩa kinh điển của Dalton. Hãy dùng nó để tham khảo và đối chiếu lại bằng mắt với hình dạng profile.

TPO là một kiểu biểu đồ riêng: bấm tên kiểu biểu đồ ở thanh trên cùng và chọn TPO (Market Profile), hoặc mở link kèm tham số ?ct=tpo. Đây là tính năng mở cho mọi tài khoản. App áp dụng sẵn các preset:

Preset Khối Ghi chú
1H · 5m 5 phút Mỗi profile 1 giờ, 12 chữ cái
4H · 15m 15 phút Mỗi profile 4 giờ, 16 chữ cái
1D · 30m 30 phút Mặc định; với crypto kết hợp Session preset: Crypto 24h
1W · 1D, 1M · 1D 1 ngày Gom theo tuần/tháng

Kết hợp khối và period phải hợp lý (khối ngày chỉ dùng với Week/Month), app tự chỉnh khi bạn chọn cặp không hợp lệ. Session preset quyết định “phiên” là gì: Auto (theo nguồn dữ liệu — cổ phiếu Việt Nam ra HOSE/HNX), Crypto 24h, Forex / CFD 24h, US Stocks RTH hoặc Custom với múi giờ và các đoạn giờ giao dịch do bạn khai báo.

Tuỳ chọn chính và phần gộp – tách profile

Phần tiêu đề “Tuỳ chọn chính và phần gộp – tách profile”

Ngoài các phần đã nêu, Chart Settings → TPO còn: Row size, Value area %, Value area method, Value area basis, IB blocks, Layout (Auto/Letters/Blocks), Split profile, Volume profile (kèm Placement, Volume POC, Volume VAH/VAL), Session header, Colour mode (Value area hoặc Gradient), Opacity outside VA, đường Price line với nguồn giá, Low-volume nodes, Balance target, Summary info với 13 chỉ số (HL range, VA range, POC, Total TPO, Rotation factor, IB high/low/range…).

Panel Chart Settings mục TPO trên pnfTrading gồm Block size, Profile period, Session preset, Row size, Value area %, IB blocks và bảng Lines and labels

Một thao tác đáng nhớ: chuột phải (hoặc giữ trên mobile) vào một profile để Merge with previous profile, Merge with next profile, Split profile hoặc Reset all merges. Gộp hai phiên liên tiếp cho ra một hồ sơ tổng hợp — cách kinh điển để thấy cả một vùng đi ngang nhiều ngày dưới dạng một profile lớn. Việc gộp được lưu riêng theo mã, period và khối, không ảnh hưởng mã khác.

Khi bật Volume profile, một bảng phân bố khối lượng đi kèm bên trái hoặc phải hồ sơ (khối lượng ở đây là ước tính): các hàng trong value area dùng màu nổi bật hơn, và có thể bật thêm đường Volume POC, Volume VAH, Volume VAL.

Biểu đồ TPO VCB với bảng Volume profile bên phải các profile, đường Volume POC cam và dải single prints kéo dài ra ngoài

TPO và P&F bổ sung phần còn lại của bức tranh: TPO cho biết giá trị đang ở đâu và đang dịch chuyển thế nào giữa các phiên, còn P&F cho biết cấu trúc giá đã xác nhận điều gì. Một quy tắc thực tế: giá phá vỡ cấu trúc P&F mà đúng lúc Value Area của phiên đang dịch chuyển theo hướng đó (value migration) thì bối cảnh mạnh hơn nhiều so với một phá vỡ xảy ra khi giá trị còn đi ngang.

POC trên TPO và POC trên Footprint khác nhau thế nào?

Phần tiêu đề “POC trên TPO và POC trên Footprint khác nhau thế nào?”

Cùng là “mức giá tập trung nhất”, nhưng POC của TPO đo bằng thời gian (số chữ cái) trong một phiên, còn POC của footprint đo bằng khối lượng trong từng nến.

Vì sao value area của tôi khác người khác?

Phần tiêu đề “Vì sao value area của tôi khác người khác?”

Ba tham số ảnh hưởng: Value area %, Value area method (Sierra/CBOT) và Value area basis (TPO hay volume). Đối chiếu cả ba với người đang so sánh.

Profile cuối cùng, khi phiên chưa đóng, được đánh dấu developing và liên tục cập nhật — đừng kết luận về POC/Value Area của nó trước khi phiên kết thúc.

Được. Với crypto hãy chọn Session preset: Crypto 24h để “phiên” là cả ngày 24 giờ thay vì phiên chứng khoán.

Nội dung mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Các mã và số liệu trong bài chỉ để minh hoạ cách đọc biểu đồ.