Bỏ qua để đến nội dung

Volume-by-Price trên biểu đồ P&F

Tạo: Cập nhật:

Volume-by-Price là bảng phân bố khối lượng theo mức giá, đặt ngay bên phải biểu đồ P&F: mỗi hàng ngang ứng với một khoảng giá, thanh càng dài thì khối lượng giao dịch ở mức đó càng lớn. Nó trả lời câu hỏi mà cột X/O không trả lời được: giá đã đi qua những vùng nào với bao nhiêu tiền.

Khi bật lớp này, app gom khối lượng của toàn bộ cột P&F đang hiển thị theo từng mức giá và vẽ thành thanh ngang:

  • Thanh màu xanh là khối lượng của các cột X (giá đi lên), thanh màu đỏ là của các cột O.
  • Độ dài thanh tỷ lệ với mức nhiều nhất; mỗi thanh cao đúng một ô (một ô trên trục giá).
  • Toàn bộ lớp được vẽ mờ (khoảng 30% độ đậm), nên thanh volume nằm phía sau giá, không che cột X/O.
Biểu đồ P&F FPT khung 1 ngày với lớp Volume-by-Price bên phải, các thanh xanh và đỏ theo mức giá hiển thị sau cột X/O

Đây là điểm phải hiểu trước khi đọc biểu đồ: P&F không lưu khối lượng theo từng ô. Cột X/O chỉ ghi lại giá đã đi đâu, còn khối lượng là đại lượng gắn với cả cột. Vì vậy app phân bổ đều khối lượng của một cột cho tất cả các ô của cột đó, rồi cộng dồn theo mức giá:

khối lượng mỗi ô = khối lượng của cột ÷ số ô của cột

Cột X cộng vào phía “tích cực”, cột O cộng vào phía “tiêu cực”. Hệ quả thực tế:

  • Một cột dài (nhiều ô) “phủ” nhiều mức giá và mỗi ô nhận một phần nhỏ; một cột ngắn dồn hết khối lượng vào vài mức.
  • Phân bố thể hiện thói quen giao dịch ở các vùng giá, không phải khối lượng của từng ô thật. Muốn biết khối lượng thật theo từng mức giá, dùng footprint hoặc công cụ Volume Profile bên dưới.

Mở Chart Settings, sang tab Indicators, mục Volume — bật công tắc Volume-by-Price (bên cạnh Show Volume và Volume Spike). Lớp này mở cho mọi tài khoản và thuộc nhóm chỉ báo, không phải mẫu hình.

Hai lưu ý về phạm vi:

  • Bài này mô tả lớp trên biểu đồ P&F; các kiểu biểu đồ khác (nến, footprint, TPO) có công cụ phân bố khối lượng riêng của từng kiểu.
  • Phạm vi tính là toàn bộ cột P&F đã dựng cho khoảng dữ liệu đang chọn: đổi khung thời gian hoặc mức xem (range) là phân bố được tính lại.

Cách dùng phổ biến là đối chiếu phân bố với các mốc đã có trên chart:

  • Vùng dày (nhiều thanh dài) tương ứng vùng giá từng có nhiều giao dịch — thường trùng vùng đi ngang, vùng cung cầu hoặc nền tích lũy trước một phá vỡ. Khi giá quay lại vùng dày, đó là vùng “nhiều người đã mua/bán ở đây”.
  • Vùng mỏng (thanh ngắn hoặc trống) là vùng giá đi qua vội vã; giá thường lấp lại những khoảng này nhanh hơn vùng dày.
  • Đối chiếu với mục tiêu: nếu mục tiêu V-Count hoặc H-Count nằm ngay sau một vùng dày thì đáng chú ý hơn, vì đó là vùng từng có nhiều giao dịch; nhưng đây là gợi ý đối chiếu, không phải dự báo.

Nếu bạn muốn một phân bố có POC và value area, đúng cho đoạn giá bạn chọn, hãy dùng công cụ vẽ Volume Profile trên thanh công cụ bên trái (thuộc nhóm công cụ nâng cao, cần gói PRO/VIP):

  1. Bấm công cụ Volume Profile, rồi kéo một hình chữ nhật: ngang bao trùm các cột P&F cần đo, dọc bao phủ khoảng giá muốn phân tích.
  2. App tính lại toàn bộ cho đúng đoạn đã chọn: thanh xanh/đỏ theo cột X/O, thanh POC viền cam cùng nhãn POC <giá>, hai đường nét đứt VAH/VAL bao vùng chứa khoảng 70% khối lượng của vùng chọn, và nhãn tổng khối lượng ở đầu khung.

Công thức vẫn là một: POC là mức nhiều nhất, value area mở rộng từ POC tới khoảng 70% — điểm khác biệt là phạm vi chỉ gồm các cột bạn khoanh, nên kết quả thay đổi theo vùng chọn. Đây là cách lấy được “mức tập trung khối lượng” của riêng một nền tích lũy hay một nhịp bứt phá, thay vì toàn chart.

Ba công cụ trả lời ba câu hỏi khác nhau, và dùng chung triết lý “giá trị tập trung ở đâu”:

Công cụ Câu trả lời Phạm vi
Footprint Khối lượng mua/bán ở từng mức giá trong từng nến Trong một nến, khung nhỏ
TPO / Market Profile Giá đã dành bao nhiêu thời gian ở mỗi vùng trong phiên Trong một phiên, đo bằng chữ cái
Volume-by-Price (P&F) Khối lượng tích lũy theo mức giá trên chart cấu trúc Toàn bộ cột đang hiển thị
  • Phân bổ đều là xấp xỉ. Không có dữ liệu theo từng ô thì không có cách nào tái tạo khối lượng thật của từng ô; lớp này là ước tính trung thực, không phải đo lường tuyệt đối.
  • Không có đường POC/VA trên lớp này. Overlay chỉ vẽ thanh; muốn có POC/VA đúng nghĩa, dùng công cụ Volume Profile theo khung giá (PRO) hoặc xem volume profile trên chart TPO.
  • Phạm vi theo dữ liệu đang chọn. Phân bố tính trên các cột đã dựng, nên đổi range là đổi phân bố — so sánh hai chart phải ở cùng range và cùng bộ tham số box size/reversal.

Vì sao Volume-by-Price trên chart của tôi mờ vậy?

Phần tiêu đề “Vì sao Volume-by-Price trên chart của tôi mờ vậy?”

Đó là thiết kế: lớp được vẽ ở khoảng 30% độ đậm để nằm sau cột X/O. Cột và mẫu hình luôn nổi hơn phân bố khối lượng.

Volume-by-Price có dùng được trên chart nến không?

Phần tiêu đề “Volume-by-Price có dùng được trên chart nến không?”

Bài này chỉ mô tả lớp trên biểu đồ P&F. Với chart nến, khối lượng theo khung thời gian đã thể hiện bằng cột volume dưới chân chart.

Công cụ Volume Profile và lớp Volume-by-Price tính giống nhau không?

Phần tiêu đề “Công cụ Volume Profile và lớp Volume-by-Price tính giống nhau không?”

Cùng công thức POC và value area 70%, nhưng công cụ chỉ tính trong khung giá bạn kéo và có thêm đường POC, VAH/VAL; lớp overlay tính trên toàn bộ cột đã dựng và chỉ vẽ thanh.

Volume-by-Price có phải là chỉ báo PRO không?

Phần tiêu đề “Volume-by-Price có phải là chỉ báo PRO không?”

Không — lớp này mở cho mọi tài khoản. Chỉ công cụ vẽ Volume Profile theo khung giá là thuộc gói PRO/VIP.

Nội dung mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Các mã và số liệu trong bài chỉ để minh hoạ cách đọc biểu đồ.