Bỏ qua để đến nội dung

Box size & Reversal

Hai tham số quyết định mọi thứ bạn thấy trên biểu đồ Point & Figure:

  • Box size — một ô đáng bao nhiêu giá.
  • Reversal — phải đi ngược bao nhiêu ô mới được đổi chiều.

Chúng thường được viết gọn là box size × reversal, ví dụ 1.46 × 3. Đổi một trong hai con số là bạn đã nhìn một biểu đồ khác: khác số cột, khác điểm phá vỡ, khác mục tiêu giá.

Box size nhỏ thì biểu đồ chi tiết nhưng nhiễu. Box size lớn thì sạch nhưng phản ứng chậm.

Quy tắc trực giác: box size phải đủ lớn để những nhịp hồi vô nghĩa không tạo thành cột mới. Nếu đoạn giá đi ngang mà biểu đồ vẫn sinh liên tục các cột X-O-X-O, box size của bạn đang quá nhỏ.

Năm phương pháp tính box size trong pnfTrading

Phần tiêu đề “Năm phương pháp tính box size trong pnfTrading”

Mở Chart Settings, ô Method, bạn có năm lựa chọn:

Phương pháp Cách tính Dùng khi
ATR Box size suy ra từ biến động thực tế (mặc định) Muốn biểu đồ tự thích ứng với độ biến động
Fixed Bạn nhập một con số cố định Đã quen mã đó, hoặc cần so sánh hai thời điểm thật khách quan
Percentage Box size = giá × tỷ lệ phần trăm Muốn thang chia theo tỷ lệ thay vì theo điểm giá tuyệt đối
Traditional Bảng chia theo bậc giá (magnitude) Muốn hành vi gần với quy ước P&F cổ điển
Chartcraft Bảng chia theo vùng giá, thay đổi giữa các vùng Muốn cách chia theo dải giá rộng

Cột Value mang ý nghĩa khác nhau tuỳ phương pháp: với ATR nó là chu kỳ (mặc định 14), với Percentage nó là tỷ lệ phần trăm, với Fixed nó chính là box size bạn muốn.

Bảng Chart Settings của biểu đồ P&F: Method ATR, Value 14, Reversal 3, Type H/L và các lớp hiển thị

ATR (Average True Range) đo biên độ dao động trung bình của giá. pnfTrading tính ATR theo cách của Wilder: giai đoạn đầu dùng trung bình cộng của các True Range, sau đó làm mượt dần bằng (ATR_trước × 13 + TR_hiện tại) / 14.

Ba chi tiết đáng biết:

  • ATR luôn được tính trên toàn bộ dữ liệu đang tải, không cắt bớt. Nếu cắt, box size sẽ “nhảy” mỗi khi bạn đổi khoảng thời gian.
  • Kết quả được làm tròn về 3 chữ số có nghĩa — 1.567 thành 1.57, 523.4 thành 523.
  • Nếu công thức trả về giá trị vô lệ hoặc quá nhỏ, hệ thống tự thay bằng box size tối thiểu theo bậc giá (10^(bậc − 5), ví dụ giá 58 → 0.0001).

Với FPT khung 1 ngày, ATR(14) cho ra box size 1.46. Đó là con số bạn thấy trên thanh thông tin của biểu đồ.

Phương pháp cổ điển chia box size theo bậc độ lớn của giá, không dùng một con số cố định:

Giá sau khi chuẩn hoá Hệ số
Nhỏ hơn 0.25 0.001
0.25 – 1.00 0.01
1.00 – 5.00 0.05
5.00 – 20.00 0.10
20.00 – 100.00 0.50

Cách hiểu: lấy magnitude = 10^floor(log10(giá)), chia giá cho magnitude để về khoảng 1–10, tra hệ số, rồi nhân lại. Nhờ vậy một công thức duy nhất chạy được cho cả SHIB giá 0.00000001 lẫn Bitcoin giá 80.000.

Ví dụ với dữ liệu thật:

Mã (khung 1 ngày) Giá Magnitude Hệ số Box size
FPT 58.20 10 0.10 1.0
VCB 56.90 10 0.10 1.0
VNINDEX 1,705.91 1,000 0.05 50

Box size = giá nhân với tỷ lệ. Với FPT giá 58.20 và tỷ lệ 1%, box size là 0.582. Phương pháp này giữ cho số ô giữa các mã khác giá tương đối nhất quán — hữu ích khi bạn muốn so sánh hình dạng biểu đồ của nhiều mã mà không phải chỉnh box size cho từng mã.

  1. Bạn đang tìm cấu trúc lớn hay nhịp ngắn? Cấu trúc lớn cần box size lớn.
  2. Mã này biến động thế nào so với các mã khác? Biến động mạnh thì để ATR tự lo.
  3. Bạn có cần so sánh giữa hai thời điểm? Nếu có, dùng Fixed và giữ nguyên con số.
  4. Bạn muốn biểu đồ tự cập nhật hay muốn kiểm soát tuyệt đối? Tự cập nhật thì dùng ATR, kiểm soát thì dùng Fixed.

Reversal quyết định biểu đồ đổi chiều ở đâu

Phần tiêu đề “Reversal quyết định biểu đồ đổi chiều ở đâu”

Reversal là số ô giá phải đi ngược lại trước khi cột hiện tại kết thúc.

Khoảng cách đảo chiều thực tế = box size × reversal. Với FPT: 1.46 × 3 = 4.38 điểm. Một cột X đang chạy sẽ chỉ kết thúc khi giá hồi đủ 4.38 điểm tính từ đỉnh của cột đó.

Ba giá trị hay dùng: 1, 2 và 3. Giá trị 3 là chuẩn cổ điển và cũng là mặc định trong pnfTrading. Đổi reversal từ 3 xuống 1 làm biểu đồ nhạy hơn hẳn:

Reversal = 1 (nhạy)

Biểu đồ P&F FPT với reversal bằng 1: rất nhiều cột hẹp

Reversal = 3 (mặc định)

Biểu đồ P&F FPT với reversal bằng 3: các cột rộng và sạch hơn

Hai biểu đồ dùng cùng box size 1.0. Chỉ đổi reversal mà số cột đã khác hẳn: reversal 1 sinh ra chuỗi cột hẹp liên tục, còn reversal 3 gộp chúng lại thành các cột rõ ràng hơn. Đây chính là lý do nhiều tài liệu P&F mặc định dùng 3 ô thay vì 1 ô.

ATR(14) — box size 1.46

Biểu đồ P&F FPT với box size ATR(14) bằng 1.46

Fixed 3.0 — thô hơn khoảng 2 lần

Biểu đồ P&F FPT với box size cố định 3.0: ít cột hơn, cấu trúc gộp hơn

Cùng mã, cùng khung 1 ngày, cùng khoảng thời gian. Biểu đồ bên phải gộp nhiều nhịp hồi thành một cột duy nhất, nên nó chỉ còn giữ lại những cấu trúc quan trọng hơn. Không có lựa chọn nào đúng hơn — chỉ có lựa chọn phù hợp với câu hỏi bạn đang đặt ra.

Tham số Type quyết định giá nào được dùng để kiểm tra việc vẽ:

Chỉ dùng giá đóng cửa của mỗi phiên. Biểu đồ mượt hơn, ít bị kích hoạt bởi dao động trong phiên.

Quy ước kiểm tra của nguồn High/Low khá đặc biệt: luôn kiểm tra hướng tiếp diễn trước. Trong cột X, giá cao nhất của phiên được kiểm tra trước để xem có vẽ thêm được X hay không; chỉ khi không vẽ thêm được thì giá thấp nhất mới được kiểm tra để xét đảo chiều. Cột O làm ngược lại. Vì vậy cùng một dữ liệu, High/Low luôn cho biểu đồ ít nhất bằng Close, thường là nhiều cột hơn.

Vì sao P&F của hai nền tảng không khớp nhau

Phần tiêu đề “Vì sao P&F của hai nền tảng không khớp nhau”

Nếu bạn so biểu đồ pnfTrading với một nền tảng khác và thấy lệch vài cột, đó gần như luôn là một trong bốn nguyên nhân sau:

  1. Nguồn giá. Close và High/Low cho ra biểu đồ khác nhau.
  2. Cách làm tròn box size. Cùng ATR(14) nhưng làm tròn 2 hay 3 chữ số có nghĩa thì kết quả khác.
  3. Thang chia. Traditional của mỗi nền tảng có thể chia bậc giá khác nhau.
  4. Xử lý biên ô. Một ô là một khoảng giá; nếu nền tảng kia xử lý biên ô theo hướng khác thì cột sẽ dài ngắn khác nhau.
  • Ghi lại bộ tham số bạn đang dùng (phương pháp, giá trị, reversal, nguồn giá) trước khi phân tích.
  • Khi đọc một biểu đồ do người khác gửi, việc đầu tiên là hỏi bốn tham số đó.
  • Khi so sánh hai thời điểm, chuyển sang Fixed để box size không đổi theo dữ liệu.
  • Khi thấy biểu đồ sinh cột liên tục trong vùng đi ngang, tăng box size.
  • Khi thấy biểu đồ quá thô, bỏ lỡ các nhịp bạn quan tâm, giảm box size hoặc giảm reversal.

Không có con số đúng cho mọi mã. Với khung ngày, ATR(14) là điểm bắt đầu tốt vì nó tự co giãn theo biến động của từng mã. Sau đó tự kiểm tra: biểu đồ có sinh cột liên tục trong vùng đi ngang không (quá nhạy) hay có bỏ lỡ nhịp bạn quan tâm không (quá thô).

Vì sao đổi box size lại làm mục tiêu giá thay đổi?

Phần tiêu đề “Vì sao đổi box size lại làm mục tiêu giá thay đổi?”

Vì mọi mục tiêu đều tính bằng số ô × box size. Box size là đơn vị đo; đổi đơn vị thì mọi con số tính từ nó đổi theo — xem cách tính V-Count.

ATR cho mỗi mã một box size riêng theo biến động của nó, phù hợp khi bạn so nhiều mã. Fixed giữ nguyên một con số nên so sánh giữa hai thời điểm của cùng một mã sạch hơn. Khi quay lại xem lại một biểu đồ cũ, Fixed tránh được việc box size đã lặng lẽ thay đổi.

Reversal 3 có phải lúc nào cũng tốt nhất không?

Phần tiêu đề “Reversal 3 có phải lúc nào cũng tốt nhất không?”

3 là mặc định và là chuẩn cổ điển vì nó lọc nhiễu tốt. Nhưng 1 và 2 có chỗ dùng: khi bạn cần thấy nhịp hồi để đặt dừng lỗ sát hơn. Đổi reversal không làm sai biểu đồ — chỉ đổi độ nhạy.

V-Count

Cách đo mục tiêu giá từ độ cao của một cột — và vì sao đổi box size là đổi mục tiêu.

Đọc bài →

Point & Figure là gì

Nguyên lý, bốn quy tắc dựng biểu đồ và cách đọc một biểu đồ P&F.

Đọc bài →

Công cụ lọc cổ phiếu P&F

Lọc cổ phiếu theo cấu trúc Point & Figure thay vì đọc từng mã.

Mở công cụ →

Hướng dẫn dùng biểu đồ P&F

Thao tác trên chart pnfTrading: chọn mã, đổi box size, bật lớp hiển thị.

Đọc hướng dẫn →

Nội dung mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Các mã và số liệu trong bài chỉ để minh hoạ cách đọc biểu đồ.