Thuật ngữ P&F
Trang này là bảng tra nhanh. Mỗi thuật ngữ gồm cách hiểu ngắn gọn và nơi bạn gặp nó trên pnfTrading. Nếu bạn đang đọc lần đầu, hãy bắt đầu từ Point & Figure là gì rồi quay lại đây khi cần.
Dựng biểu đồ
Phần tiêu đề “Dựng biểu đồ”| Thuật ngữ | Nghĩa | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| Ô (box) | Một ô lưới biểu thị một khoảng giá, không phải một mức giá. Với box size 1.0, ô 58 bao trùm 58.00–58.99. |
Mỗi dấu X hoặc O trên biểu đồ |
| Box size | Một ô đáng bao nhiêu giá. Là tham số quyết định độ phân giải của biểu đồ. | Chart Settings → Box Size, thanh thông tin (Box: 1.46) |
| Reversal | Số ô giá phải đi ngược lại để biểu đồ mở cột đối diện. Chuẩn cổ điển là 3. | Chart Settings → Reversal, thanh thông tin (Rev: 3) |
| Khoảng cách đảo chiều | box size × reversal. Ví dụ box 1.46 và reversal 3 cho khoảng cách 4.38 điểm. |
Không hiển thị trực tiếp, bạn tự nhân |
| Cột X | Cột giá tăng. Chỉ chứa dấu X. | Biểu đồ |
| Cột O | Cột giá giảm. Chỉ chứa dấu O. | Biểu đồ |
| Nguồn giá | Giá nào dùng để kiểm tra vẽ: Close (giá đóng cửa) hoặc H/L (biên độ phiên, nhạy hơn). |
Chart Settings → Type |
| ATR | Average True Range — biên độ dao động trung bình, dùng để suy ra box size tự động. | Chart Settings → Method: ATR, Value là chu kỳ (mặc định 14) |
| Bậc giá (magnitude) | 10^floor(log10(giá)). Cơ sở để chia box size theo bậc giá trong phương pháp Traditional. |
Không hiển thị, là nội bộ phép tính |
Cấu trúc trên biểu đồ
Phần tiêu đề “Cấu trúc trên biểu đồ”| Thuật ngữ | Nghĩa | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| Kháng cự (resistance) | Mức giá mà các cột X trước đó không vượt qua được. Hình thành từ các đỉnh X trùng nhau. | Đỉnh của các cột X |
| Hỗ trợ (support) | Mức giá mà các cột O trước đó không phá xuống được. Hình thành từ các đáy O trùng nhau. | Đáy của các cột O |
| Swing high / swing low | Một đỉnh hoặc đáy cục bộ được xác nhận bởi các cột cùng loại xung quanh. Điều kiện để một cột được dùng tính mục tiêu. | Nền tảng của V-Count |
| Vùng tích luỹ (congestion) | Vùng giá đi ngang, các cột X và O đan xen trong một biên độ hẹp. | Nền tảng của H-Count |
| Tường (wall) | Nhiều cột X (hoặc O) đứng cạnh nhau cùng mức giá, tạo thành một mức kháng cự/hỗ trợ dày. | Vùng đi ngang kéo dài |
| Trendline 45° | Đường xu hướng vẽ nghiêng 45° trên biểu đồ P&F, không phụ thuộc thời gian. | Chart Settings → Show Trendlines |
| Đường hỗ trợ tăng (Bullish Support Line) | Đường 45° nâng đỡ xu hướng tăng. Gãy đường này là cảnh báo xu hướng yếu đi. | Đường xanh nét đứt trên biểu đồ |
| Đường kháng cự giảm (Bearish Resistance Line) | Đường 45° đè lên xu hướng giảm. Vượt qua là dấu hiệu đảo chiều. | Đường đỏ nét đứt trên biểu đồ |
Mẫu hình và tín hiệu
Phần tiêu đề “Mẫu hình và tín hiệu”| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Double Top | Cột X vượt lên trên đỉnh của một cột X trước đó. Tín hiệu mua cơ bản nhất. |
| Double Bottom | Cột O phá xuống dưới đáy của một cột O trước đó. Tín hiệu bán cơ bản nhất. |
| Triple Top / Triple Bottom | Ba đỉnh (hoặc ba đáy) ở cùng một mức rồi bị phá vỡ. Mạnh hơn Double Top vì vùng tích luỹ dài hơn. |
| Catapult | Một nhịp bứt phá, sau đó giá hồi lại kiểm tra mức vừa phá, rồi tiếp tục đi theo hướng ban đầu. |
| Triangle | Vùng tích luỹ có biên độ thu hẹp dần. Phá vỡ tam giác thường đi kèm mục tiêu H-Count rõ ràng. |
| Flag / Pennant | Vùng nghỉ ngắn sau một cột di chuyển mạnh. |
| Shakeout | Nhịp phá xuống giả tạo để rũ hàng, sau đó giá quay lại và vượt lên. |
| Bull trap / Bear trap | Phá vỡ giả: giá vượt một mức quan trọng rồi quay đầu ngay, khiến người mua/bán bị kẹt. |
| Signal reversed | Mẫu hình bị đảo ngược, tức tín hiệu trước đó bị vô hiệu bởi diễn biến sau đó. |
| Breakout / Breakdown | Phá vỡ lên (đối với kháng cự) hoặc phá vỡ xuống (đối với hỗ trợ). |
Các nhãn mẫu hình này hiển thị trên biểu đồ khi bật Chart Settings → Show Patterns.
Mục tiêu giá
Phần tiêu đề “Mục tiêu giá”| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| V-Count (đếm dọc) | Mục tiêu tính từ độ cao của một cột: đáy cột + số ô × box size × reversal. |
| H-Count (đếm ngang) | Mục tiêu tính từ chiều rộng của vùng tích luỹ trước khi phá vỡ. |
| Cột đẩy (thrust column) | Cột đủ cao (tối thiểu 3 ô) và xuất phát từ một cực trị đã xác nhận, đủ điều kiện để tính mục tiêu. |
| Mốc xuất phát (origin) | Nơi mục tiêu được đo từ đó. Với V-Count tăng, đó là đáy cột X — không phải giá bạn vào lệnh. |
| Mức kích hoạt (activation) | Giá phải vượt qua mức này thì mục tiêu mới trở thành tham chiếu đang hiệu lực. |
| Mức vô hiệu (negation) | Nếu giá vượt qua mức này theo hướng ngược lại, mục tiêu hết giá trị. Hoạt động như một điểm dừng động bám theo cấu trúc. |
Trạng thái của một mục tiêu trong pnfTrading:
| Trạng thái | Nghĩa |
|---|---|
| Chưa kích hoạt | Đã tính ra con số, giá chưa vượt mức kích hoạt. |
| Đã kích hoạt | Giá đã vượt mức kích hoạt, mục tiêu đang hiệu lực. |
| Đã đạt | Giá đã chạm mục tiêu. Cấu trúc đã hoàn thành. |
| Bị vô hiệu | Đã kích hoạt rồi bị giá quay đầu vượt qua mức vô hiệu. |
Thành phần giao diện pnfTrading
Phần tiêu đề “Thành phần giao diện pnfTrading”| Thành phần | Ở đâu | Nói gì |
|---|---|---|
| Thanh thông tin biểu đồ | Trên cùng biểu đồ | Mã, sàn, box size, phương pháp, reversal, giá hiện tại |
Chart Settings |
Nút răng cưa trên thanh công cụ | Phương pháp box size, giá trị, reversal, nguồn giá, các lớp hiển thị |
Show Patterns |
Chart Settings |
Nhãn mẫu hình P&F được nhận diện tự động |
Show Trendlines |
Chart Settings |
Các đường 45° và xu hướng phụ |
Price Targets (V/H Count) |
Chart Settings |
Đường mục tiêu V và H cùng trạng thái |
| Tooltip cột | Rê chuột lên một cột | Khoảng giá của cột, số ô, thời điểm |
Câu hỏi thường gặp
Phần tiêu đề “Câu hỏi thường gặp”Box size và reversal khác nhau thế nào?
Phần tiêu đề “Box size và reversal khác nhau thế nào?”Box size là kích thước một ô (bao nhiêu điểm một ô). Reversal là số ô giá phải đi ngược lại trước khi biểu đồ đổi chiều. Một cái quyết định biểu đồ chi tiết tới đâu, một cái quyết định biểu đồ đổi hướng dễ hay khó.
Thrust column là gì?
Phần tiêu đề “Thrust column là gì?”Là cột di chuyển mạnh liên tục theo một hướng, thường dùng làm cột để đo mục tiêu V-Count. Cột càng nhiều ô thì mục tiêu tính từ nó càng xa — xem cách tính V-Count.
“Tín hiệu tiếp diễn” và “tín hiệu đảo chiều” khác gì nhau?
Phần tiêu đề ““Tín hiệu tiếp diễn” và “tín hiệu đảo chiều” khác gì nhau?”Tín hiệu tiếp diễn xác nhận xu hướng đang chạy còn nguyên (phá đỉnh X trước trong xu hướng tăng). Tín hiệu đảo chiều đánh dấu xu hướng đã gãy. Cả hai đều được tính bằng ô, không phải bằng phần trăm.
Mức vô hiệu (negation) khác dừng lỗ thế nào?
Phần tiêu đề “Mức vô hiệu (negation) khác dừng lỗ thế nào?”Mức vô hiệu là mức giá khiến giả thuyết về cấu trúc sai. Dừng lỗ của bạn có thể đặt ở đó, nhưng có thể sát hơn tuỳ khẩu vị rủi ro — mức vô hiệu là mốc phân tích, không phải mức đặt lệnh bắt buộc.
Xem thêm
Phần tiêu đề “Xem thêm”- Point & Figure là gì? — nguyên lý và bốn quy tắc dựng biểu đồ.
- Box size & Reversal — hai tham số trong bảng thuật ngữ.
- Mẫu hình bứt phá (breakout) — nhóm thuật ngữ về mẫu hình.
- Công cụ lọc cổ phiếu P&F — dùng chính các thuật ngữ này để lọc mã.
- Hướng dẫn sử dụng biểu đồ Point & Figure — cách mở chart và tìm từng thành phần trong bảng giao diện ở trên.
Nội dung mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Các mã và số liệu trong bài chỉ để minh hoạ cách đọc biểu đồ.